Shout out là gì? Thuộc nằm lòng những cấu trúc liên quan shout out

Nếu thường xuyên đu idol quốc tế thì chắc hẳn đã không ít lần bạn thấy idol của mình sử dụng cụm từ “shout out” rồi phải không? Vậy shout out là gì? Hãy cùng supperclean.vn giải đáp qua những chia sẻ dưới đây nhé!

Shout out là gì? 

Shout out là một cụm từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh; khi dịch sang tiếng Việt nó có nghĩa là nói to lên. Lúc này, shout out đóng vai trò là động từ. 

Ví dụ: The teacher shouted out David’s name who was working privately during the class. 

(Giáo viên gọi to tên David – người đang làm việc riêng trong giờ học). 

shout out là gì
Shout out là gì?

Ngoài ra, shout out còn là một danh từ và nó được định nghĩa như sau (theo từ điển Cambridge): “an occasion when someone who is talking on the television or radio mentions someone in order to thank them or wish them well”.

Dịch nghĩa: Nhắc tên ai đó trên truyền hình hoặc đài phát thanh để gửi lời cảm ơn hoặc chúc những điều tốt lành. 

Ví dụ: She wants to give a shout out to her next-door neighbor, who helped her throughout her childhood despite the fact that they are not blood relatives. 

(Cô ấy muốn gửi lời cảm ơn đến hàng xóm kế bên, người đã giúp đỡ cô ấy trong suốt thời thơ ấu mặc dù họ không cùng huyết thống). 

Cấu trúc và cách sử dụng shout out

Shout out giữ vai trò là động từ

S + shouted out + O

Ví dụ: The child shouted out when the dog took his cake.  (Đứa trẻ hét lên khi con chó lấy bánh của mình). 

  • S (chủ ngữ): The child.
  • V (động từ): shouted out.
  • O (tân ngữ):  when the dog took his cake.

Shout out giữ vai trò là danh từ

Shout out được dùng khi phát biểu công khai và thể hiện lòng biết ơn đối với một người nào đó. Cách nói này được dùng nhiều trong giới âm nhạc, khi idol muốn gửi lời cảm ơn đến các fan hâm mộ của mình. 

Ví dụ: Blackpink said in their world tour concert: “ We’d like to give a shout-out to all our loyal fans, Blinks”

(Blackpink đã nói trong tour trình diễn vòng quanh thế giới của họ rằng: “ Chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn đến những người hâm mộ trung thành của chúng tôi, Blinks.”). 

Blackpink
Khi là động từ, Shout out được dùng để gửi lời cảm ơn đến một người nào đó

Hay: All of us take a moment and give a shout-out to the band, costume staffs, makeup staffs, lighting staffs, stage staffs, hair staffs, guards and our fans tonight. 

(Tất cả chúng ta hãy dành một chút thời gian và gửi lời cảm ơn đến ban nhạc, nhân viên phục trang, nhân viên trang điểm, nhân viên ánh sáng, nhân viên sân khấu, nhân viên tóc, nhân viên bảo vệ và người hâm mộ của chúng ta vào đêm nay.)

Shout out to là gì? 

Shoutout to được dùng khi bạn muốn đề cập hoặc muốn giới thiệu một người nào đó với tất cả mọi người. 

Ví dụ: “Shoutout to my best friend, Jenny”. (Gửi lời chào đến người bạn thân nhất của tôi, Jenny). 

Những từ có thể dùng thay thế “shout out” để biểu thị lời cảm ơn

Thanks

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh, là phiên bản rút gọn của “thank you”. Người bản xứ sử dụng “thanks” mọi nơi, với bạn bè gia đình và cả những người xa lạ. Cách nói rút gọn này được dùng nhiều trong các tình huống thường ngày, ít trang trọng, giúp cuộc trò chuyện được tự nhiên hơn. 

Nếu bạn muốn nhấn mạnh hơn lời cảm ơn thì có thể nói “Thanks very much”. 

I owe you one

Được dùng để bày tỏ sự cảm kích khi ai đó đã giúp đỡ mình. Từ “one” mang hàm ý chỉ “a favour” (một sự giúp đỡ). Người nói muốn thể hiện rằng họ đang nợ người giúp đỡ mình một ân tình cần phải đáp trả. 

Thông thường, sau khi gửi lời cảm ơn, người nói sẽ đính kèm “I owe you one” vào cuối để thể hiện thiện ý của bản thân. Kiểu như: “Thanks, David, I owe you one”. 

Tóm lại, cách diễn đạt này thích hợp sử dụng trong những tình huống thân mật, dành cho những hành động mà bạn có thể đáp trả lại cho người kia trong tương lai. Bạn có thể dùng cách nói này để cảm ơn đồng nghiệp đã giúp đỡ mình hoàn thành dự án. Hay cảm ơn người hàng xóm đã giúp bạn kéo quần áo vào khi bạn không có nhà mà trời lại đang mưa to. Tuy nhiên, nếu ai đó vừa mới cứu bạn khỏi cái chết và bạn dùng cách diễn đạt này thì không hợp lý cho lắm. 

shout out là gì
Một số từ có thể thay thế cho Shout out khi nói lời cảm ơn

Ta!

Đây là cách nói phổ biến của người Anh nhưng lại có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hà Lan. Theo nhiều tài liệu ghi chép, vào khoảng cuối thế kỷ 18, người dân của đất nước “cối xay gió” thường dùng từ lóng “tak” để cảm ơn. Và “ta!” là dạng rút gọn của “tak”. 

Ngày nay, “ta!” vẫn được phổ biến trong giao tiếp và được đánh giá là một cách nói vui vẻ, thân thiện. Bạn có thể nói “ta for the cup of tea!”, chứ đừng nói “ta for saving my life”. Đôi khi, người ta cũng sử dụng câu nói “ta muchly!” như một cách để nhấn mạnh lời cảm ơn. 

Cheers

Đây là một cách cảm ơn đặc trưng được dùng phổ biến trong văn nói của người Anh. Bạn có thể dùng nó để nói lời cảm ơn với một người lạ vừa giúp bạn mở cửa xe. Hay gửi lời cảm ơn đến tài xế vừa dừng ở đúng điểm bạn cần xuống.

Bài viết tham khảo: Ẩn dụ – hoán dụ là gì? Cách phân biệt hoán dụ và ẩn dụ | Lấy ví dụ

Mong rằng với những thông tin chia sẻ trên của supperclean.vn sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ shout out là gì. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay góp ý chia sẻ về bài viết, hãy để lại bình luận bên dưới, chúng ta sẽ cùng nhau trao đổi thêm nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *